Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tấn công mạng" (1)
tấn công mạng
Tiếng Anh
Cụm từcyberattack
Nhiều cuộc tấn công mạng có yếu tố AI.
Many cyberattacks involve AI elements.
Từ liên quan "tấn công mạng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tấn công mạng" (2)
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
The cyber attack caused serious damage to the system.
Nhiều cuộc tấn công mạng có yếu tố AI.
Many cyberattacks involve AI elements.
